Bản dịch của từ 痨病鬼 trong tiếng Anh
痨病鬼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
痨病鬼 (Danh từ)
【láo bìng guǐ】
01
A derogatory term for a person with tuberculosis; an insulting label for someone emaciated or sickly.
对结核病患者的蔑称。常用以骂骨瘦如柴有病容的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痨病鬼
láo
痨
bìng
病
guǐ
鬼
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 癆
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,劳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨丨丶フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唠
㟹
㞠
朥
嘮
磱
労
僗
䲏
簩
顟
醪
瘊
瘟
瘕
疗
㿍
痏
痊
㽿
痼
癀
㿃
㽱
萩
渜
喅
䇫
䛑
䖪
翓
䬦
椨
覙
裁
㼮
话痨
馋痨
肺痨
痨病
虚痨
脊髓痨
