Bản dịch của từ 痪 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

(Động từ)

huàn
01

Paralysis; to be paralyzed (e.g., body part loses motor function)

见〖瘫痪〗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

痪
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
瘓, 𤹹, 𤻨
Hình thái radical:
⿸,疒,奂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノフ丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép