Bản dịch của từ 痬毒 trong tiếng Anh

痬毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

痬毒 (Danh từ)

yì dú
01

A metaphorical pestilence or harmful thing; a source of calamity (literary/archaic)

喻祸害。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An old term for a pestilential toxin or disease-causing poison (associated with leprosy/skin diseases); an archaic word for virulent disease-poison

疾痬之毒害。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痬毒

痬
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𤻂
Hình thái radical:
⿸疒易
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép