Bản dịch của từ 痬疾 trong tiếng Anh

痬疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

痬疾 (Danh từ)

yì jí
01

Disease; illness (classical/archaic term for sickness)

疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Anxiety; a feeling of worry or dread (literary/archaic).

犹忧患。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A defect or malady; a fault or illness (archaic/literary)

疵病。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痬疾

痬
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𤻂
Hình thái radical:
⿸疒易
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép