Bản dịch của từ 痬疾 trong tiếng Anh
痬疾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
痬疾 (Danh từ)
【yì jí】
01
Disease; illness (classical/archaic term for sickness)
疾病。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Anxiety; a feeling of worry or dread (literary/archaic).
犹忧患。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A defect or malady; a fault or illness (archaic/literary)
疵病。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痬疾
yì
痬
jí
疾
