ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
痮
Bảng phân tích âm vị 痮
Zhàng
A swollen or distended belly; feeling of internal pressure causing discomfort.
同“胀”,身体内壁受到压迫而产生不舒服的感觉。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép