Bản dịch của từ 痳 trong tiếng Anh
痳

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Má | ㄇㄚˊ | m | a | thanh sắc |
痳 (Danh từ)
Paralysis; numbness or loss of sensation/motor function in part of the body (neurological)
痳痹:神经系统的病变引起的身体某一部分知觉能力的丧失和运动机能的障碍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Leprosy; Hansen's disease — a chronic infectious disease causing skin nodules, numbness, hair loss and deformity
痳风:慢性传染病, 病原体是麻风杆菌症状是皮肤麻木, 变厚,颜色变深, 表面形成结节, 毛发脱落,感觉丧失, 手指脚趾变形等 也叫癞或大麻风
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Measles (an acute viral infectious disease causing fever and a red rash, common in young children)
痳疹:急性传染病,病原体是一种病毒半周岁到五周岁的儿童最易感染, 发病时先发高烧,上呼吸道和结膜发炎, 两三天后全身起红色丘疹,能并发肺炎、中耳炎、百日咳,腮腺炎等疾病通称疹 子,有的地区叫痧子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Leprosy (Hansen's disease) — a chronic infectious disease causing skin numbness, thickening, nodules, hair loss and deformities
慢性传染病, 病原体是麻风杆菌症状是皮肤麻木, 变厚, 颜色变深, 表面形成结节, 毛发脱落, 感觉丧失, 手指脚趾变形等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【má】【ㄇㄚˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 淋, 麻
- Hình thái radical:
- ⿸疒林
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
