Bản dịch của từ 痳痹 trong tiếng Anh
痳痹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Má | ㄇㄚˊ | m | a | thanh sắc |
痳痹 (Danh từ)
【lín bì】
01
A condition of numbness or paralysis in parts of the body, often due to nerve damage or poor blood circulation.
痳痹是指身体某部分失去感觉或运动能力的状态,常见于神经受损或血液循环不良的情况。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痳痹
lín
痳
bì
痹
- Bính âm:
- 【má】【ㄇㄚˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 淋, 麻
- Hình thái radical:
- ⿸疒林
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟇
䗫
嫲
痲
犘
嗎
嘛
䳸
吗
蔴
蟆
麻
躙
赁
吝
䟹
䗲
獜
橉
蔺
躏
膦
閵
亃
瘱
㾇
瘹
痺
癯
㽱
瘲
癛
㾘
瘽
疵
痰
獆
廕
嗰
楟
媱
豊
愛
䂺
䠹
溡
搘
㥴
