ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
痺
Bảng phân tích âm vị 痺
Pí〡
A bird species; female quail.
鸟名。雌鹑。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép