Bản dịch của từ 痾泄 trong tiếng Anh

痾泄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

痾泄 (Danh từ)

kē xiè
01

A malarial illness accompanied by severe diarrhoea/dysentery (malaria with watery dysentery)

疟疾而又泄痢(水泻痢疾)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痾泄

ē

xiè

痾
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KÊ】
Các biến thể:
屙, 疴, 㢌
Hình thái radical:
⿸,疒,阿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép