Bản dịch của từ 痾痬 trong tiếng Anh

痾痬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

痾痬 (Danh từ)

kē yì
01

A skin eruption or rash (also written as 痾疹) — a type of skin rash/eruption

亦作'痾疹'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Febrile disease; an illness characterized by heat/fever (classical term for heat-related disease)

指热性病。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痾痬

ē

痾
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KÊ】
Các biến thể:
屙, 疴, 㢌
Hình thái radical:
⿸,疒,阿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép