Bản dịch của từ 痿损 trong tiếng Anh

痿损

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

痿损 (Danh từ)

wéi sǔn
01

Withered damage; withering injury (describing plants or tissues that have withered or been damaged and lost vitality)

枯萎损伤。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痿损

wěi

sǔn

Các từ liên quan

痿不忘起
痿人不忘起
痿厥
痿废
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
痿
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【NUY】
Các biến thể:
㾯, 𣨙, 萎, 𤸆
Hình thái radical:
⿸,疒,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép