Bản dịch của từ 痿疾 trong tiếng Anh

痿疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

痿疾 (Danh từ)

wěi jí
01

A disorder causing atrophy or loss of function in a body part; specifically refers to impotence (erectile dysfunction)

身体某部分萎缩或失去机能的病。特指阳痿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痿疾

wěi

Các từ liên quan

痿不忘起
痿人不忘起
痿厥
痿废
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
痿
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【NUY】
Các biến thể:
㾯, 𣨙, 萎, 𤸆
Hình thái radical:
⿸,疒,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép