Bản dịch của từ 痿痹 trong tiếng Anh
痿痹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
痿痹 (Tính từ)
【wěi bì】
01
Paralysis: loss of movement or sensation in a limb; localized paralysis or numbness
1.肢体不能动作或丧失感觉。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Numb or insensible; figuratively apathetic or slow to react
2.犹麻木不仁。比喻对事物的反应迟钝或漠不关心。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
3.喻指柔靡的风格。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痿痹
wěi
痿
bì
痹
Các từ liên quan
痿不忘起
痿人不忘起
痿厥
痿废
痹症
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【NUY】
- Các biến thể:
- 㾯, 𣨙, 萎, 𤸆
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,委
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀢
娓
韡
䗆
頠
痏
苇
艉
伪
儰
骪
廆
瘇
疞
㾓
瘛
㾃
癒
疣
疓
㾹
痂
㾳
㿂
幙
㰾
简
锖
傷
鲊
蛷
𠍌
𠌼
睦
䐙
嫒
阳痿
阴痿
下痿
