Bản dịch của từ 瘀 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

(Động từ)

01

Stagnation or accumulation (of blood, fluids, or feelings); congestion; bruising/hematoma in medical contexts

郁积;停滞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Stagnate; congeal; bruise-related stagnation (e.g., blood pooling causing a bruise) — blocked, not flowing

凝滞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瘀
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【Ứ】
Các biến thể:
淤, 𤷠
Hình thái radical:
⿸,疒,於
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一フノノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép