Bản dịch của từ 瘀青 trong tiếng Anh

瘀青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

瘀青 (Danh từ)

yū qīng
01

Bruise; a discoloration caused by injury beneath the skin

挫伤

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bruise; contusion resulting from injury causing skin discoloration

挫伤

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘀青

qīng

瘀
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【Ứ】
Các biến thể:
淤, 𤷠
Hình thái radical:
⿸,疒,於
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一フノノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép