ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瘃
Bảng phân tích âm vị 瘃
Zhú
Chilblain; frostbite-related skin cracking or sore (localized skin lesion from cold exposure)
冻疮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép