ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瘄疹
Bảng phân tích âm vị 瘄
Cù
A skin rash; red spots or inflammation appearing on the skin, similar to a rash or allergy.
疹子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
cù
瘄
zhěn
疹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép