Bản dịch của từ 瘆懔 trong tiếng Anh
瘆懔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèn | ㄕㄣˋ | sh | en | thanh huyền |
瘆懔 (Tính từ)
【shèn lǐn】
01
To shiver with cold or fear; to feel a chilling shudder
犹寒战。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘆懔
shèn
瘆
lǐn
懔
- Bính âm:
- 【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 瘮, 𤹮, 𤺑
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,参
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腎
黮
眘
侺
慎
谌
瘮
滲
涁
椹
㥲
䄕
㽾
疮
瘶
痑
㾾
疝
痣
㾂
瘔
痹
瘏
癢
䩗
歳
煳
椻
絼
稚
裠
滧
䋣
㾣
鉋
綛
