Bản dịch của từ 瘋 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

(Danh từ)

fēng
01

Migraine

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Paralysis

癱瘓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(Phono-semantic compound. From indicating illness; phonetic meaning wind. Original meaning: headache caused by wind)

(形聲。 從疒 (chuáng), 表示與疾病有關。風聲。 本義:頭風病)

Ví dụ

(Tính từ)

fēng
01

Unrestrained

形容任性放蕩,不受管束或無節制地嬉笑鬨鬧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Mad; insane; crazy

神經錯亂,精神失常。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Spindled

指農作物生長旺盛但不結果實。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

瘋
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
疯, 風
Hình thái radical:
⿸,疒,風
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノフノ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép