Bản dịch của từ 瘋 trong tiếng Anh
瘋
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
瘋 (Danh từ)
【fēng】
01
Migraine
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Paralysis
癱瘓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
(Phono-semantic compound. From 疒 indicating illness; phonetic 風 meaning wind. Original meaning: headache caused by wind)
(形聲。 從疒 (chuáng), 表示與疾病有關。風聲。 本義:頭風病)
Ví dụ
瘋 (Tính từ)
【fēng】
01
Unrestrained
形容任性放蕩,不受管束或無節制地嬉笑鬨鬧。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Mad; insane; crazy
神經錯亂,精神失常。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Spindled
指農作物生長旺盛但不結果實。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
