Bản dịch của từ 瘌 trong tiếng Anh
瘌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
瘌 (Danh từ)
【là】
01
Scabby head disease; head mange (a skin disease causing scabs/sores on the scalp)
瘌痢
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
- Các biến thể:
- 剌, 癩, 痢, 辢, 辣, 鬎, 𤷫
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,剌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨フ一丨ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㻝
揧
䶛
腊
䏀
剌
㻋
䀳
鯻
蠟
䂰
攋
瘓
痕
㾌
癴
痚
疞
癜
痽
瘛
瘸
疠
㿁
璃
㷭
閧
䭹
䎾
嘁
慺
踃
㡞
骲
儁
鲑
瘌痢
瘌痢头
