Bản dịch của từ 瘖俗 trong tiếng Anh

瘖俗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

瘖俗 (Danh từ)

yīn sú
01

A simple, taciturn folk custom or social practice — plain, unpretentious local manners or ethos.

瘖默质朴的习俗﹑风气。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘖俗

yīn

Các từ liên quan

瘖俳
瘖士
瘖奴
瘖疾
瘖痱
俗不可耐
俗不堪耐
瘖
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿸疒音
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép