ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瘖士
Bảng phân tích âm vị 瘖
Yīn
A recluse; an ascetic or hermit (an obscure term akin to 'recluse').
犹隐士。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
yīn
瘖
shì
士
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép