Bản dịch của từ 瘖士 trong tiếng Anh

瘖士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

瘖士 (Danh từ)

yīn shì
01

A recluse; an ascetic or hermit (an obscure term akin to 'recluse').

犹隐士。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘖士

yīn

shì

Các từ liên quan

瘖俗
瘖俳
瘖奴
瘖疾
瘖痱
士习
士乡
士五
士人
瘖
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿸疒音
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép