Bản dịch của từ 瘘 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

(Danh từ)

lòu
01

Fistula; abnormal tubular passage (e.g., between organs or to the skin)

瘘管

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瘘
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LU】
Các biến thể:
瘻, 瘺, 𤵿
Hình thái radical:
⿸,疒,娄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép