Bản dịch của từ 瘘管 trong tiếng Anh
瘘管
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | l | ou | thanh huyền |
瘘管 (Danh từ)
【lòu guǎn】
01
A fistula; an abnormal tube or passage connecting internal organs or from an organ to the skin, often formed due to abscesses, allowing discharge to flow out; can also refer to an artificial fistula surgically created.
人或动物体内发生脓肿时生成的管子,管子的开口或在皮肤表面或与其他内脏相通,病灶内的分泌物可以由瘘管流出来生理学实险上也指安在动物器官上的人工瘘管
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A chronic infectious disease causing lumps in lymph nodes, also known as scrofula or tuberculous lymphadenitis.
瘰疬
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘘管
lòu
瘘
guǎn
管
Các từ liên quan
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄡˋ】【LU】
- Các biến thể:
- 瘻, 瘺, 𤵿
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丶ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏤
镂
㔷
屚
䫫
陋
瘻
漏
露
瘺
㽵
瘣
㽷
瘭
㾻
瘀
瘱
瘐
瘾
癠
痸
瘋
飸
皹
䔫
慟
緅
盢
䤥
㽨
嗾
殝
槕
㻧
肛瘘
瘘管
