Bản dịch của từ 瘞 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

(Động từ)

01

To bury items as a sacrifice to the Earth

埋物祭地

Ví dụ
02

To bury, to inter

埋葬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To hide, to conceal

埋藏;隱藏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瘞
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
殪, 瘗, 𡈾, 𡎶, 𢊃, 𤺦, 𨻊, 𨻏
Hình thái radical:
⿸,㾜,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丿丶丿丶丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép