Bản dịch của từ 瘟 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

(Tính từ)

wēn
01

Dull, lifeless, boring (used for plays/performances)

戏曲表演沉闷乏味

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Epidemic; infectious disease (classical/TCM term for widespread acute contagious illness)

中医指人或动物的急性传染病

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瘟
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép