Bản dịch của từ 瘟疹 trong tiếng Anh
瘟疹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēn | ㄨㄣ | w | en | thanh ngang |
瘟疹 (Danh từ)
【wēn zhěn】
01
An acute infectious disease characterized by rash or spots on the skin, such as scarlet fever or typhus.
通常指患者身上有斑或疹等症状的急性传染病,如猩红热、斑疹伤寒等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘟疹
wēn
瘟
zhěn
疹
Các từ liên quan
瘟君
瘟头瘟脑
瘟将军
瘟气
瘟疫
疹子
疹恙
疹毒
疹疾
疹粟
- Bính âm:
- 【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
- Các biến thể:
- 瘟
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,昷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨フ一一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塭
緼
饂
韫
辒
鳁
榅
殟
輼
缊
鰮
昷
瘃
㿀
㾊
㽷
㾇
㽴
㾔
㾿
癒
疠
㾮
癫
蔚
僪
箧
墔
瘊
䦛
𠎁
誋
摏
槂
榗
蓯
瘟疫
瘟神
猪瘟
鸡瘟
猫瘟
瘟病
暑瘟
瘟疹
瘟疮
遭瘟
