Bản dịch của từ 瘠弱 trong tiếng Anh

瘠弱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

瘠弱 (Tính từ)

jí ruò
01

Thin, weak, and frail in body; lacking strength and health.

瘠弱是指身体消瘦、虚弱,缺乏力量和健康。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘠弱

ruò

Các từ liên quan

瘠义肥辞
瘠亡
瘠人肥己
瘠卤
瘠土
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
瘠
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
Các biến thể:
𥕂, 𤻣, 𤹠, 膌, 脨, 胔, 㾊
Hình thái radical:
⿸,疒,脊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一ノ丶ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép