Bản dịch của từ 瘡 trong tiếng Anh
瘡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuāng | ㄔㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
瘡 (Danh từ)
【chuāng】
01
Wound, external injury
伤口;外伤。也作“創”。《玉篇•疒部》:“瘡,瘡痍也。古作創。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ulcer, boil, abscess
溃疡;疮疖。《集韻•唐韻》:“瘡,瘍也。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Figurative meaning for pain or suffering
喻指痛苦。唐杜甫《壯遊》:“上感九廟焚,下憫萬人瘡。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chuāng】【ㄔㄨㄤ】【SANG】
- Các biến thể:
- 疮, 𤶷, 𤺨, 創
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,倉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ丶丶フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
創
牎
牕
窓
刅
窗
窻
䚎
疮
创
摐
㽲
㾏
㽴
痛
瘿
瘌
痯
瘣
㾼
病
㾆
痰
輘
撚
樮
潭
䢃
踘
䈎
緼
魷
㯠
輥
糈
