Bản dịch của từ 瘥 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuó

ㄘㄨㄛˊcuothanh sắc

(Danh từ)

cuó
01

Illness; disease (sickness, being unwell)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

cuó
01

To recover from illness; to be healed

病愈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瘥
Bính âm:
【cuó】【ㄘㄨㄛˊ, ㄔㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
差, 𣩈, 𤻸, 𦏱
Hình thái radical:
⿸,疒,差
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶ノ一一一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép