Bản dịch của từ 瘦 trong tiếng Anh
瘦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
瘦 (Tính từ)
【shòu】
01
Thin; slim (having little body fat or flesh)
脂肪少;肉少 (跟''胖''或''肥''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tight (of clothing/shoes); narrow-fitting (opposite of loose) — too snug or small
(衣服鞋袜等) 窄小 (跟''肥''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lean (meat); low in fat
(食用的肉) 脂肪少 (跟''肥''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Barren; unproductive (land); thin/lean when describing soil
不肥沃
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【SẤU】
- Các biến thể:
- 痩, 膄, 𤶌, 𤶯, 𤷺, 𤸂, 𤸃, 𤹶, 𤺁, 𤻯, 𤻺, 𦢝, 𤶟
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,叟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ丨一フ一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
授
寿
狩
绶
㥅
獣
兽
壽
膄
夀
售
䛵
瘢
癡
㿅
瘕
瘧
瘮
癖
癫
㽱
癩
癌
瘓
賏
䗁
韍
髤
箁
嫳
碪
瑪
甍
槈
熗
龇
瘦肉
瘦弱
瘦身
消瘦
瘦小
瘦削
瘦子
清瘦
枯瘦
瘦瘦
