Bản dịch của từ 瘦损 trong tiếng Anh

瘦损

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

瘦损 (Tính từ)

shòu sǔn
01

Thin and emaciated; withered or wasted in appearance

消瘦。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘦损

shòu

sǔn

Các từ liên quan

瘦人
瘦伶仃
瘦伶伶
瘦健
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
瘦
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【SẤU】
Các biến thể:
痩, 膄, 𤶌, 𤶯, 𤷺, 𤸂, 𤸃, 𤹶, 𤺁, 𤻯, 𤻺, 𦢝, 𤶟
Hình thái radical:
⿸,疒,叟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨一フ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép