Bản dịch của từ 瘧 trong tiếng Anh
瘧
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nüè | ㄋㄩㄝˋ | n | ve | thanh huyền |
Yào | ㄧㄠˋ | y | ao | thanh huyền |
瘧 (Danh từ)
【nüè】
01
(Phono-semantic compound: illness radical 疒 + phonetic ‘虐’), original meaning: name of a disease, malaria.
(形聲。从疒(chuáng),虐聲。本義:病名,即瘧疾)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Malaria, a disease characterized by alternating chills and fever.
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Cruelty, abuse, disaster.
通“虐”。殘暴;災害
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
瘧 (Động từ)
【nüè】
01
To be abused or harmed.
受虐待。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
See also the reading 'yào'.
另見yào
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【虐】
- Các biến thể:
- 疟, 𤷡, 𤺝
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,虐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨一フノ一フ一フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疟
硸
䖋
婩
虐
䖈
獟
艞
曜
䭥
乐
鹞
要
讑
疟
㝔
𠔠
纅
疺
㽻
痺
疘
疼
㿅
癊
痑
癓
瘹
疱
㾡
摎
斠
煹
箈
箜
嫕
嗻
漲
夣
㿵
𠎊
漜
