Bản dịch của từ 瘨 trong tiếng Anh
瘨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | d | ian | thanh ngang |
瘨 (Động từ)
【diān】
01
Convulsions; violent involuntary spasms (seizure-like movements)
抽搐
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Mad; insane; crazed
疯狂的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
- Các biến thể:
- 癲, 𤸘
- Hình thái radical:
- ⿸疒真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佔
癫
巅
槇
顛
巔
窴
颠
攧
厧
㒹
敁
琛
瞋
䐜
謓
抻
捵
綝
肜
賝
郴
䑣
棽
癰
癞
癪
疻
癭
㾫
疶
瘳
痞
痛
癘
㽾
樟
䗓
撫
懏
憃
魳
擕
鋙
䁙
劆
糋
骼
