Bản dịch của từ 瘪 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biē

ㄅㄧㄝbiethanh ngang

Biě

ㄅㄧㄝˇbiethanh hỏi

(Danh từ)

biē
01

Bum; street thug; lowlife (derogatory term for vagrant or petty criminal)

见瘪三

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To keep (feelings) inside; to bottle up (one's grievances or emotions)

用同“憋”。闷[在心里]

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瘪
Bính âm:
【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIẾT】
Các biến thể:
癟, 㿜, 𤻋
Hình thái radical:
⿸,疒,⿱,自,仓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép