Bản dịch của từ 瘯 trong tiếng Anh

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

(Thán từ)

01

A skin disease; dermatological affliction (archaic/rare term)

(皮肤病)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瘯
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸疒族
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一フノノ一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép