Bản dịch của từ 瘰 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǒ

ㄌㄨㄛˇluothanh hỏi

(Danh từ)

luǒ
01

Scrofula (tuberculous swelling of lymph nodes, especially in the neck; chronic suppurative lymphadenitis)

瘰疬:病, 多发生在颈部, 有时也发生在腋窝部, 是由于结核杆菌侵入颈部或腋窝部的淋巴结而引起的,症状是局部发生硬块,溃烂后经常流脓,不易愈合

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瘰
Bính âm:
【luǒ】【ㄌㄨㄛˇ】【LỖI】
Các biến thể:
癳, 𤻳, 𤼠, 疬, 𤻗
Hình thái radical:
⿸,疒,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép