Bản dịch của từ 瘳 trong tiếng Anh
瘳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōu | ㄔㄡ | ch | ou | thanh ngang |
瘳 (Động từ)
【chōu】
01
To harm; to damage; to cause injury or impairment
损害
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To recover from illness; to be healed
病愈
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chōu】【ㄔㄡ】【SƯU】
- Các biến thể:
- 𤵃, 𤹭, 𤺟
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犨
䀺
㩅
醔
抽
跾
㨨
犫
掫
䌷
牰
搊
瘵
疰
瘈
㾕
痑
癔
疭
疷
癏
㽷
癴
㾙
靦
䟀
𠏿
圜
磡
儫
薉
儖
襃
勵
錫
䈫
