Bản dịch của từ 瘻 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

lòu
01

In traditional Chinese medicine, a sore on the neck that persists and often discharges pus.

中醫指頸部生瘡,久而不愈,常出濃水。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Fistula: an abnormal passage formed by disease inside the body, allowing discharge to flow out.

〔~管〕身體內因發生病變而向外潰破所形成的管道,病灶裏的分泌物由此流出。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瘻
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
瘘, 瘺, 𤵿
Hình thái radical:
⿸,疒,婁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨乚一一丨乚一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép