Bản dịch của từ 瘿 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

(Danh từ)

yǐng
01

Gall or wart-like swellings caused by insect boring (on plants); insect gall

见〖虫瘿〗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Goiter; a nodular swelling on the neck (often thyroid enlargement)

中医指生长在脖子上的一种囊状的瘤子,主要指甲状腺肿大等病症

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

瘿
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ANH】
Các biến thể:
癭, 䑍, 𩖍
Hình thái radical:
⿸,疒,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép