Bản dịch của từ 癀 trong tiếng Anh
癀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
癀 (Danh từ)
【huáng】
01
Anthrax (infectious disease of livestock such as cattle, horses, pigs, sheep)
[癀病]牛、马、猪、绵羊等家畜的炭疽病
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 㾮
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簧
鍠
隍
墴
㞷
鐄
獚
凰
熿
瑝
䮲
䊗
癑
瘥
癮
痈
癦
㾗
㿏
㾬
㾶
疰
瘾
㿜
橣
𠐒
鴞
䱆
㙵
𠆎
諰
㠛
㠖
镗
餦
盥
癀病
