Bản dịch của từ 癇 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

(Danh từ)

xián
01

Epilepsy, a neurological disorder causing sudden seizures and convulsions

俗稱羊癇風、羊癲風、羊角風。中樞神經系統的一種疾病。患此病的人,常突然倒地,口吐涎沫,手足痙攣,口裏發出羊豕的叫聲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

癇
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HẠN】
Các biến thể:
痫, 癎, 𣩝, 𣩞, 𤺛
Hình thái radical:
⿸,疒,閒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一一丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép