Bản dịch của từ 癍 trong tiếng Anh
癍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
癍 (Danh từ)
【bān】
01
A skin disease causing small spots or rash (speckled/patchy spots on the skin)
皮肤上生斑点的病
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 㿀
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,斑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一一丨一丶一ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
朌
颁
瘢
斒
螌
斑
攽
扳
般
鳻
褩
𠔯
㽺
痠
瘓
瘐
癃
疕
疸
痶
癔
痑
㾷
疥
蹑
㷿
鍚
穚
鞞
謌
顃
罽
䊢
謷
賸
䏅
发癍
赤癍
白癍
