Bản dịch của từ 癔 trong tiếng Anh
癔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
癔 (Danh từ)
【yì】
01
Hysteria; a psychogenic disorder marked by sudden emotional outbursts, crying or shouting, disordered speech, possible convulsions or temporary loss of senses (historical/clinical sense).
癔病:精神病,多由精神受重大刺激引起发作时大叫大闹,哭笑无常,言语错乱,或有痉挛、麻痹、失明、失语等现象也叫歇斯底里
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
