Bản dịch của từ 癘 trong tiếng Anh
癘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
癘 (Danh từ)
【lì】
01
Leprosy, a severe skin disease causing sores
惡瘡;麻風
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Pestilence, an epidemic disease
疫病 [pestilence]
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 㾐, 厲, 疠, 癩, 𣨸, 𤼚
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,萬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨丨丨フ一一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犡
讈
凓
盭
曞
栛
脷
沴
砅
栎
轢
茘
㾛
㾪
瘰
㾷
㽾
瘙
㾙
瘟
瘋
㿏
㿗
疟
蟋
瞴
簍
餵
懑
蹇
䙙
屨
濲
翶
磹
䨢
