Bản dịch của từ 癞 trong tiếng Anh
癞

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
癞 (Danh từ)
Scab; skin disease (scabies/eczema-like), as in 'scabby toad' — a skin affliction or sore
癞痢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Leprosy (a chronic infectious disease causing skin lesions, numbness, hair loss, and deformities)
慢性传染病, 病原体是麻风杆菌症状是皮肤麻木, 变厚, 颜色变深, 表面形成结节, 毛发脱落, 感觉丧失, 手指脚趾变形等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
癞 (Danh từ)
Leprosy; the disease of Hansen's disease (old term: skin disease causing sores)
麻风
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Scalp ringworm; favus (a contagious fungal scalp disease causing crusts and hair loss)
黄癣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Leprosy (a chronic infectious disease causing skin lesions, numbness, hair loss and deformity)
慢性传染病, 病原体是麻风杆菌症状是皮肤麻木, 变厚, 颜色变深, 表面形成结节, 毛发脱落, 感觉丧失, 手指脚趾变形等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
- Các biến thể:
- 癩, 㾢, 𢋷
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,赖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
