Bản dịch của từ 癞 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lài

ㄌㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

lài
01

Scab; skin disease (scabies/eczema-like), as in 'scabby toad' — a skin affliction or sore

癞痢

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Leprosy (a chronic infectious disease causing skin lesions, numbness, hair loss, and deformities)

慢性传染病, 病原体是麻风杆菌症状是皮肤麻木, 变厚, 颜色变深, 表面形成结节, 毛发脱落, 感觉丧失, 手指脚趾变形等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

lài
01

Leprosy; the disease of Hansen's disease (old term: skin disease causing sores)

麻风

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Scalp ringworm; favus (a contagious fungal scalp disease causing crusts and hair loss)

黄癣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Leprosy (a chronic infectious disease causing skin lesions, numbness, hair loss and deformity)

慢性传染病, 病原体是麻风杆菌症状是皮肤麻木, 变厚, 颜色变深, 表面形成结节, 毛发脱落, 感觉丧失, 手指脚趾变形等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

癞
Bính âm:
【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
Các biến thể:
癩, 㾢, 𢋷
Hình thái radical:
⿸,疒,赖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép