Bản dịch của từ 癟 trong tiếng Anh
癟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biē | ㄅㄧㄝ | b | ie | thanh ngang |
癟 (Động từ)
【biē】
01
To hold in (like '憋', to suppress or hold back feelings)
用同「憋」。悶
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
See also the reading 'biě'
另見biě
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIỆT】
- Các biến thể:
- 㿜, 瘪, 秕, 𤻋
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,⿱,自,侖
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶一丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龞
鼈
瘪
鱉
㭭
䋢
鳖
虌
憋
柭
蟞
瘪
㿜
㾚
癆
㽷
㽺
痯
㾸
癍
㾠
癞
㾃
㾓
㿕
鵬
鏱
蠌
䮞
䕭
櫌
譝
鳔
蹼
轍
齖
䪚
