Bản dịch của từ 癢 trong tiếng Anh
癢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎng | ㄧㄤˇ | y | ang | thanh hỏi |
癢 (Tính từ)
【yǎng】
01
Itch; tickle
同本義。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phono-semantic compound. From the 'sickness' radical 疒 and phonetic 養; original meaning: a skin discomfort causing the urge to scratch)
(形聲。从疒(chuáng),養聲。本義:一種皮膚不適、引人慾搔的感覺)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Strong urge or itch to do something (e.g., exercise one's skill)
形容某些難以抑制的強烈願望
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 痒, 蛘, 𤻰, 𤸜
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,養
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丶ノ一一一ノ丶丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
养
坱
炴
䬬
仰
軮
蛘
勜
䒋
痒
攁
眏
疕
痴
㽿
瘢
疖
疡
瘩
疴
瘎
瘄
痣
癟
蠃
蠓
㰄
鏮
闙
蹸
覇
鶧
軅
麳
瀗
懷
