Bản dịch của từ 癤 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiē
01

See the character “” (pimple, sore, boil)

见“疖”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

癤
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【KHIẾT】
Các biến thể:
疖, 𤻛, 𤻵
Hình thái radical:
⿸,疒,節
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿一丶丿一丶乚一一乚丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép