Bản dịch của từ 癯仙 trong tiếng Anh

癯仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

癯仙 (Danh từ)

qú xiān
01

A recluse or hermit—an ascetic/taoist practitioner who lives hidden in mountains or marshes

1.隐居山泽的术士。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A gaunt, thin 'immortal' — poetic name for the plum blossom (the slender, skeletal beauty of the plum tree/flower)

2.骨姿清瘦的仙人。指梅花。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癯仙

xiān

Các từ liên quan

癯儒
癯劣
癯弊
癯惙
癯毁
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
癯
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,瞿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép